Tra cứu
Từ điển thuật ngữ
Mỗi thuật ngữ được giải thích trong một câu tiếng Việt. Trong bài viết, những từ này tự gạch chân, rê chuột lên là thấy nghĩa.
A
- Airdrop
- Việc một dự án phát token miễn phí cho người dùng, cũng là vỏ bọc phổ biến của nhiều vụ lừa đảo.
B
- Bitcoin(BTC)
- Đồng tiền mã hoá đầu tiên, ra đời 2009, có số lượng giới hạn ở 21 triệu đồng.
- Blockchain(chuỗi khối)
- Một cuốn sổ ghi chép mà hàng nghìn máy tính cùng giữ một bản y hệt, nên không ai sửa lén được.
C
- Crypto(tiền mã hoá, tiền điện tử, tài sản số)
- Tài sản tồn tại dưới dạng dữ liệu trên blockchain, không do ngân hàng hay chính phủ nào phát hành.
D
- DeFi(tài chính phi tập trung)
- Các dịch vụ tài chính (đổi, vay, gửi lãi) chạy bằng phần mềm trên blockchain thay vì bằng ngân hàng.
G
- Gas fee(phí gas, phí giao dịch)
- Khoản phí trả cho mạng lưới để giao dịch của anh được xử lý, giống phí ship khi mua hàng online.
H
- Hợp đồng thông minh(smart contract)
- Đoạn chương trình chạy trên blockchain, tự động thực hiện đúng điều đã lập trình mà không ai can thiệp được.
K
- Khoá riêng tư(private key, khoá bí mật)
- Chuỗi ký tự bí mật cho phép tiêu tài sản trong ví, ai có nó là chủ thật sự của số tài sản đó.
L
N
- NFT
- Token đại diện cho một vật phẩm độc nhất (ảnh, vật phẩm game, vé) thay vì một đơn vị tiền có thể thay thế lẫn nhau.
R
- Rug pull(rút thảm)
- Kiểu lừa mà đội ngũ dự án gom tiền người mua rồi biến mất, khiến token về gần 0.
S
- Seed phrase(cụm từ khôi phục, 12 từ, recovery phrase)
- Dãy 12 hoặc 24 từ tiếng Anh dùng để khôi phục ví, mất là mất sạch, lộ là bị lấy sạch.
- Slippage(trượt giá)
- Chênh lệch giữa giá anh thấy lúc bấm lệnh và giá thực tế khớp, càng ít thanh khoản, trượt càng nhiều.
- Stablecoin(đồng ổn định)
- Đồng crypto được neo giá vào một tài sản ổn định (thường là đô la Mỹ) để 1 đồng luôn xấp xỉ 1 đô.
- Staking(khoá tài sản)
- Khoá tài sản của mình vào mạng lưới để góp phần vận hành nó và nhận lại phần thưởng.
- Sàn phi tập trung(DEX)
- Chợ đổi tiền chạy hoàn toàn bằng phần mềm trên blockchain, không có công ty nào giữ tài sản hộ anh.
- Sàn tập trung(CEX, sàn giao dịch)
- Công ty đứng giữa giữ hộ tài sản và khớp lệnh mua bán cho anh, giống ngân hàng của thế giới crypto.
T
- Token
- Đơn vị tài sản số phát hành trên một blockchain có sẵn, không cần tự dựng mạng lưới riêng.
V
- Ví(wallet, ví crypto)
- Phần mềm hoặc thiết bị giữ khoá riêng tư của anh, thứ chứng minh tài sản trên blockchain là của anh.
- Ví lạnh(cold wallet, ví cứng, hardware wallet)
- Ví giữ khoá riêng tư trong một thiết bị không nối mạng, nên hacker trên internet không với tới được.
- Ví nóng(hot wallet)
- Ví chạy trên máy tính hoặc điện thoại có kết nối internet, tiện dùng hàng ngày nhưng rủi ro cao hơn.
- Vốn hoá(market cap)
- Giá một đồng nhân với tổng số đồng đang lưu hành, cho biết quy mô thật của dự án, không phải giá một đồng.
W
- Whitepaper(sách trắng)
- Tài liệu dự án tự viết để mô tả mình làm gì và làm thế nào, là tài liệu tiếp thị, không phải bằng chứng.